Trong đầu tư cổ phiếu, có hai khái niệm phổ biến để phân biệt nguồn gốc lợi nhuận bạn đạt được là Alpha (α) và Beta (β). Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư cá nhân, thậm chí cả những người đã tham gia thị trường lâu năm, vẫn chưa thực sự hiểu rõ và phân biệt hai khái niệm này.

 

Hiểu đơn giản, lợi nhuận của bạn có được nhờ thị trường chung tăng điểm, hay từ việc bạn chọn cổ phiếu rất giỏi? Bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu hơn về 2 khái niệm trên và xác định xem phong cách đầu tư nào phù hợp với mình.

 

Alpha (α) đại diện cho hình ảnh “kẻ săn mồi”

 

Alpha chỉ phần lợi nhuận vượt trội của một cổ phiếu so với thị trường chung (ở đây là VN-Index), bất kể xu hướng thị trường ra sao. Nói cách khác, Alpha thể hiện cho năng lực chọn đúng cổ phiếu của nhà đầu tư, chọn được đúng Alpha là thấy được cơ hội mà đám đông chưa thấy. 

 

Ví dụ nhìn vào biểu đồ dưới đây so sánh giá cổ phiếu VCB và VN-Index trong giai đoạn năm 2019. Đường cam là VN-Index gần như đi ngang, thị trường nhìn chung khó giao dịch. Đường xanh dương là giá cổ phiếu VCB thì tăng hơn 50%. 

 

Nếu bạn mua VCB trong giai đoạn này tức bạn đã tạo ra Alpha rất lớn, đánh bại thị trường trong bối cảnh hầu hết mọi người đều không kiếm được tiền. Đây là năm VCB duy trì tăng trưởng lợi nhuận tích cực 27%, và lại mới hoàn tất deal phát hành riêng lẻ cho 2 nhà đầu tư lớn là GIC và Mizuho nên có câu chuyện thu hút dòng tiền. 

 

Biểu đồ thuộc hệ thống X-Smartchart của leox.vn

 

Beta (β) thể hiện khả năng “lướt sóng” của nhà đầu tư

 

Trong khi đó, Beta đo độ nhạy của cổ phiếu so với biến động của thị trường chung. Trong lý thuyết tài chính, người ta lấy mốc Beta = 1 làm chuẩn:

  • Beta = 1: Cổ phiếu biến động gần như y hệt thị trường. VN-Index tăng 1%, cổ phiếu tăng 1%.
  • Beta > 1 (High Beta): Cổ phiếu biến động mạnh hơn thị trường.
  • Beta < 1 (Low Beta): Cổ phiếu biến động ít hơn/trầm lắng hơn thị trường.

 

Giả sử VN-Index tăng 15%, một cổ phiếu có Beta cao có thể tăng tới 30% hoặc hơn. Nhưng đây cũng là con dao hai lưỡi vì khi thị trường vào downtrend, những cổ phiếu này cũng sẽ rơi tự do nhanh hơn những cổ phiếu có beta thấp.

 

Ví dụ nhìn biểu đồ dưới so sánh giá SSI và VN-Index từ đầu năm 2025 đến nay. Từ tháng 6 đến tháng 9 VNINDEX tăng gần 30% trong khi SSI tăng đến 73%, cho thấy SSI là cổ phiếu có beta cao (>1), tất nhiên khi thị trường điều chỉnh sau đó thì SSI cũng giảm mạnh hơn thị trường (từ đỉnh đến giờ SSI đã mất hơn 20% trong khi VNINDEX cũng chỉ chỉnh nhẹ/đi ngang). 

 

Biểu đồ thuộc hệ thống X-Smartchart của leox.vn

 

Túm lại ai chọn được cổ phiếu có Beta > 1 trong lúc thị trường uptrend thì được coi là "lướt sóng" giỏi. Nhưng bản chất kỹ năng quan trọng nhất ở đây không phải là chọn đúng cổ phiếu khi thị trường uptrend, mà là nhạy cảm với xu hướng thị trường, bạn phải biết khi nào sóng lên để nhảy vào và khi nào sóng tàn để mà rút lui.

 

Alpha và Beta tại thị trường Việt Nam?

 

Thực tế tại Việt Nam, phần lớn các cổ phiếu trên sàn hiện nay mang đặc tính Beta nhiều hơn là Alpha. Lý do là vì nền kinh tế Việt Nam có tính chu kỳ rất cao. Rất ít doanh nghiệp xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững để tách biệt kết quả kinh doanh khỏi những biến động vĩ mô, vì vậy mà lợi nhuận doanh nghiệp thường swing rất mạnh theo chu kỳ kinh tế. Ngay cả một doanh nghiệp bán lẻ đầu ngành được coi là thiết yếu như MWG cũng từng chật vật trong giai đoạn 2022-2023. Đấy là giai đoạn khủng hoảng trái phiếu xảy ra và bất động sản đóng băng, sức mua người dân sụt giảm đã ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận của MWG, khiến cổ phiếu cũng giảm mạnh theo thị trường.

 

Vậy tìm Alpha ở đâu? Cổ phiếu Alpha vẫn luôn tồn tại, nhưng đòi hỏi nhà đầu tư phải theo sát và hiểu rất sâu về doanh nghiệp. FPT trong năm 2024 là một ví dụ khi giá cổ phiếu tăng trưởng mạnh mẽ bất chấp nhiều ngành nghề trong nước vẫn còn gặp khó khăn, nhờ vào động lực từ mảng xuất khẩu phần mềm và cơn sốt AI toàn cầu. Đây là một case Alpha điển hình vào năm ngoái.

 

Lưu ý là Alpha thường xuất hiện nhiều hơn ở nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ (tầm dưới 1 tỷ đô). Ở Việt Nam có rất nhiều doanh nghiệp của vốn hóa dưới ngưỡng này, để bứt được hẳn lên tức là doanh nghiệp đấy phải tìm ra mô hình kinh doanh đột phá và có thể nhân rộng, ở một thị trường có quy mô đủ lớn (như trường hợp FRT với chuỗi nhà thuốc Long Châu những ngày đầu). Nhưng khi đã ‘hóa rồng’ thành cổ phiếu vốn hóa lớn, yếu tố Alpha sẽ mờ dần và nhường chỗ cho tính chất Beta.

 

Đó cũng là lý do tại sao các nhóm ngành vốn hóa lớn như ngân hàng, bất động sản, thép, chứng khoán hiện nay mang đậm tính Beta, càng lớn thì càng khó tách biệt khỏi những biến động vĩ mô. Trong số này thì nhóm chứng khoán là đặc biệt nhạy với thị trường. Khi thị trường lên, thanh khoản tăng, margin căng, tự doanh lãi lớn, cổ phiếu chứng khoán tăng nhanh hơn thị trường. Khi thị trường xuống, mọi yếu tố trên đảo chiều và cổ phiếu thì lại giảm sâu hơn.

 

Phong cách đầu tư nào phù hợp với bạn?

 

Nếu chọn Beta bạn cần giỏi trong việc dự đoán xu hướng vĩ mô và thị trường chung. Việc chọn cổ phiếu không quá khó, cái khó nhất là trả lời câu hỏi bây giờ là chân sóng, thân sóng, hay đỉnh sóng?

 

Phong cách Alpha lại có cái khó riêng của nó, nhưng phần thưởng nếu chọn đúng sẽ không hề nhỏ. Bạn phải hiểu rất rõ doanh nghiệp, ngành nghề, đọc được báo cáo tài chính, nắm bắt được khi nào doanh nghiệp bước vào "điểm rơi lợi nhuận". Khi đã chọn đúng hãy kiên nhẫn nắm giữ khi thị trường rung lắc, và tự tin vào định giá của mình. Câu hỏi quan trọng nhất là liệu đà tăng trưởng này duy trì được bao lâu và định giá hiện tại còn rẻ không?

 

Tất nhiên, Alpha không chỉ đến từ mỗi triển vọng tăng trưởng lợi nhuận và định giá, còn có nhiều kiểu Alpha khác, quan trọng là bạn có ở vị thể để nắm bắt được Aplha đó hay không. Như trường hợp mới đây là TLG là một ví dụ, cổ phiếu tăng mạnh dù lợi nhuận năm nay không quá thuận lợi, nguyên nhân đến từ việc một nhà đầu tư chiến lược chuẩn bị mua chi phối, và một phần trong số đó sẽ được mua trực tiếp trên sàn với giá cao hơn giá thị trường đến hơn 20%. Nhưng để phân bổ vị thế lớn vào những case thế này lại cần bạn phải có lợi thế thông tin một cách tương đối chắc chắn.

 

Túm lại, chọn alpha hay beta thì hơn không phải là câu hỏi đúng. Câu hỏi đúng là phong cách nào phù hợp với tâm lý đầu tư của bạn, và bạn có lợi thế hơn để theo đuổi? 

 

Một người thường chậm, chắc và kiên trì sẽ phù hợp hơn với việc seeking alpha. Những nhà đầu tư này có xu hướng suy nghĩ dài hạn, chịu được cảm giác “đi ngược đám đông”, và ít bị dao động bởi biến động giá ngắn hạn. Họ chấp nhận việc đúng nhưng phải chờ đợi, chấp nhận giai đoạn cổ phiếu đi ngang hoặc thậm chí giảm nhẹ trong khi thị trường xung quanh sôi động. Về mặt tâm lý, họ ít bị ảnh hưởng bởi FOMO, ít có nhu cầu phải “làm gì đó” liên tục, và có khả năng giữ vững niềm tin vào phân tích của mình ngay cả khi thị trường tạm thời không đồng thuận.

 

Ngược lại, một người có tính linh động cao, nhanh nhạy sẽ có lợi thế hơn khi theo Beta. Nhóm này thường rất nhạy với sự thay đổi của không khí thị trường, dòng tiền và tâm lý đám đông. Họ cảm thấy khó chịu khi đứng ngoài quá lâu, dễ nhận ra khi “khí thế thị trường” đang lên và cũng cảm nhận được khi sự hưng phấn bắt đầu suy yếu. Tuy nhiên, để theo đuổi Beta một cách bền vững, họ cần kỷ luật rất cao trong quản trị rủi ro, bởi cùng một đặc điểm tâm lý giúp họ phản ứng nhanh cũng có thể khiến họ overtrade, vào ra quá nhiều, hoặc bị cuốn theo cảm xúc khi thị trường đảo chiều.

 

Vấn đề lớn nhất không nằm ở việc bạn thuộc kiểu người nào, mà là bạn có đang đầu tư đúng với cấu trúc tâm lý của chính mình hay không. Rất nhiều nhà đầu tư mang tâm lý Beta nhưng lại tự ép mình theo Alpha, dẫn tới cảm giác sốt ruột, nghi ngờ chính phân tích của mình và phá vỡ kỷ luật nắm giữ. Ngược lại, cũng có không ít người mang tâm lý Alpha nhưng lại bị cuốn vào các sóng Beta ngắn hạn, để rồi vừa không thoải mái về mặt cảm xúc, vừa không đạt hiệu quả đầu tư như kỳ vọng.

 

Hiểu rõ cấu trúc tâm lý của bản thân và chọn phong cách phù hợp chính là cách giảm thiểu sai lầm hành vi lớn nhất trong đầu tư: tự mâu thuẫn với chính mình.

 

Tất nhiên, một người hoàn toàn có thể kết hợp giữa hai phong cách Alpha và Beta, miễn là họ ý thức rất rõ mình đang làm gì, kiếm tiền từ đâu và chấp nhận rủi ro nào. Trên thực tế, nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp vẫn đồng thời nắm giữ các vị thế Alpha dài hạn, song song với những vị thế Beta mang tính chu kỳ để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

 

Vấn đề không nằm ở việc kết hợp, mà nằm ở sự lẫn lộn và ngộ nhận. Đây là một trong những sai lầm hành vi phổ biến nhất trên thị trường. Khi thị trường tăng mạnh, mua cổ phiếu nào cũng có lãi, rất dễ dẫn đến ảo tưởng năng lực – nhà đầu tư cho rằng lợi nhuận đến từ khả năng lựa chọn cổ phiếu vượt trội của mình.

 

Nhưng đến khi thị trường đảo chiều, cũng chính nhà đầu tư đó lại tự trấn an rằng mình đang “seeking alpha”, rồi cố bám víu vào các lập luận nội tại để giữ một cổ phiếu vốn mang tính Beta rất rõ ràng.

 

Về mặt tâm lý học hành vi, đây là sự kết hợp của self-attribution bias (quy kết thành công cho bản thân) và loss aversion (né tránh việc thừa nhận sai lầm). Nhà đầu tư sẵn sàng nhận công lao khi lãi, nhưng lại khó chấp nhận rằng phần lỗ đến từ việc mình đang đi ngược chu kỳ thị trường. Kết quả là họ thay đổi câu chuyện cho phù hợp với trạng thái danh mục, chứ không thay đổi hành động cho phù hợp với thực tế.

 

Một dấu hiệu rất rõ của sự lẫn lộn này là: luận điểm đầu tư thay đổi theo diễn biến giá, chứ không phải theo dữ liệu mới. Khi giá tăng, câu chuyện là “cổ phiếu tốt, doanh nghiệp chất lượng”. Khi giá giảm, câu chuyện lập tức trở thành “đầu tư dài hạn, nội tại chưa thay đổi”. Đây không phải là seeking alpha, mà là hợp lý hóa cảm xúc sau quyết định.

 

Mở rộng 

 

Mở rộng ra trên góc độ quản lý tài sản, cách tiếp cận của X-team là tách bạch rõ ràng vai trò của từng nhóm tài sản và từng vị thế trong danh mục. Bước đầu tiên không phải là chọn cổ phiếu, mà là đánh giá bối cảnh vĩ mô và chu kỳ thị trường, từ đó đưa ra quyết định quan trọng nhất: phân bổ tỷ trọng tài sản.

 

Với nhóm cổ phiếu được xếp vào danh mục “Đầu tư”, X-team thiên về seeking alpha, bởi đây là nơi lợi thế nằm ở việc nghiên cứu sâu doanh nghiệp, hiểu mô hình kinh doanh, năng lực ban lãnh đạo và khả năng tăng trưởng lợi nhuận trong trung và dài hạn. Những vị thế này được thiết kế để chịu được rung lắc ngắn hạn của thị trường, miễn là luận điểm Alpha chưa bị phá vỡ.

 

Ngược lại, nhóm cổ phiếu “Swing-trade” được xây dựng với mục tiêu rất khác. Đây là nhóm có thể bao gồm seeking beta theo chu kỳ thị trường (khi thị trường chung vào uptrend) hoặc seeking beta theo chu kỳ ngành (khi một ngành bước vào pha thuận lợi hơn so với phần còn lại của thị trường). Với nhóm này, nội tại cổ phiếu không phải là lý do để nắm giữ bất kể thị trường thế nào mà cần linh động và quản trị tỷ trọng trong các kịch bản có thể xảy ra. 

 

Việc tách bạch hai nhóm này giúp tránh một sai lầm rất nguy hiểm: dùng tư duy Alpha để biện hộ cho một vị thế Beta đang đi ngược xu hướng. Khi mỗi vị thế đều được gắn với một vai trò rõ ràng trong danh mục, nhà đầu tư sẽ ít bị cuốn theo cảm xúc hơn và ra quyết định nhất quán hơn với mục tiêu ban đầu.

 

Cuối cùng, kết hợp Alpha và Beta không phải là thể hiện sự cao tay, mà là bài toán kỷ luật và tự nhận thức. Bạn chỉ thực sự kết hợp được hai phong cách này khi bạn đủ trung thực để trả lời một câu hỏi đơn giản nhưng rất khó: vị thế này đang tồn tại trong danh mục của mình vì lý do gì, và khi nào thì lý do đó không còn đúng nữa?